Chi tiết


C72900, còn được biết đến với tên gọi hợp kim Cu-15Ni-8Sn, là một hợp kim đồng-niken-tin hiệu suất cao được ưa chuộng trong các ứng dụng công nghiệp nhờ vào các tính chất vật lý và cơ học xuất sắc của nó. Dưới đây là một giới thiệu toàn diện về hợp kim C72900:

1. Tính chất vật liệu

Những ưu điểm chính của hợp kim C72900 bao gồm:

· Khả năng chống co rút và biến dạng mạnh mẽ: cao gấp 10 lần so với BeCu, điều này làm cho nó xuất sắc trong quá trình gia công.

· Khả năng hàn tuyệt vời: Kháng tốt với sự hình thành hợp chất liên kim loại ở nhiệt độ cao.

· Khả năng chống ăn mòn và dễ dàng làm sạch: Khả năng chống ăn mòn trong amoniac ẩm ở 40°C có thể duy trì hơn 500 giờ.

· Chi phí ban đầu và chi phí quy trình thấp: So với các hợp kim hiệu suất cao khác, C72900 có tính kinh tế hơn.

2. Quy trình luyện kim

C72900 được sản xuất bằng quy trình rèn luyện kim bột cho phép các nguyên tố hợp kim được phân bố đồng đều trước khi lão hóa. Trong quá trình lão hóa, vật liệu sẽ tự phát trải qua quá trình tăng cường spinodal, một quy trình luyện kim độc đáo do sự dao động thành phần hóa học vi mô gây ra. Lượng cán nguội, nhiệt độ và thời gian lão hóa đều ảnh hưởng đến độ bền và khả năng định hình của C72900.

 

3. Thành phần hóa học

Thành phần hóa học của C72900 như sau:

· Niken (Ni): 14.5 - 15.5%

· Thiếc (Sn): 7.5 - 8.5%

· Đồng (Cu): Cân bằng

· Đồng và các nguyên tố được chỉ định: 99.90%

· Các nguyên tố khác: Tối đa 0.10%

4. Tính chất vật lý

Các tính chất vật lý của C72900 bao gồm:

· Độ dẫn điện: 7.8 % IACS ở 68°F (20°C), 7.3 % IACS ở 392°F (200°C).

· Độ dẫn nhiệt: 0.09 (30 x 10^3) ​​BTU/lb°F tại 68°F (J/kg K).

· Độ dẫn nhiệt: 17 - 29 BTU/ft•HR•°F ở 68°F (w/m•K ở 20°C).

· Hệ số giãn nở nhiệt: 9.1 x 10^-6 In/In/°F (68°F - 572°F), 16.4 x 10^-6 Per °C (20°C - 200°C).

· Modulus của Độ đàn hồi (Kéo): 18.5 x 10^6 (127 x 10^3) ​​Psi (MPa).

· Modulus của Độ cứng: 7.5 x 10^6 (52 x 10^3) ​​Psi (MPa).

· Mật độ: 0.323 (8.95) Ib/in^3 (gm/cc).

 

5. Tính chất cơ học

Các tính chất cơ học của C72900 có thể được điều chỉnh bằng các điều kiện xử lý nhiệt và gia công nguội khác nhau. Ví dụ, độ bền kéo 0.2% của trạng thái đã xử lý nhiệt (TB00) là 25 - 45 ksi (172 - 310 MPa), trong khi độ bền kéo 0.2% của trạng thái đã lão hóa (TS04) có thể đạt 155 - 185 ksi (1069 - 1275 MPa). Những tính chất này làm cho C72900 phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ bền cao và khả năng định hình tốt.

 

6. Khu vực ứng dụng

Do các tính chất xuất sắc của nó, hợp kim C72900 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như hàng không, ô tô, quốc phòng, y tế, điện tử, dầu khí và năng lượng hạt nhân. Đặc biệt, C72900 hoạt động tốt trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và độ ổn định nhiệt tuyệt vời.

Từ khóa:

Gửi cho tôi yêu cầu


Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào :)

Action
Gửi

Sản phẩm liên quan