Đông Quan Jiaye Dingsheng Công ty TNHH Đúc và Rèn Chính xác
Trung tâm sản phẩm
Thương hiệu: C18150 Thành phần hóa học: Cr0.5%~1.5%, Zr0.06%~0.2%, Cu còn lại Tỷ lệ kéo dài: ≥ 15 Độ dẫn điện: ≥ 80% IACS Độ dẫn nhiệt: 330% W/M, K 20 ° C Độ bền nén: ≥ 450 Độ bền kéo: /Độ cứng: HRB≥75
Thương hiệu: C18150 Thành phần hóa học: Cr0.5%~1.5%, Zr0.06%~0.2%, Cu còn lại Tỷ lệ kéo dài: ≥ 15 Độ dẫn điện: ≥ 80% IACS Độ dẫn nhiệt: 330% W/M, K 20 ° C Độ bền nén: ≥ 450 Độ bền kéo: /Độ cứng: HRB≥75
Number: C17500
Chemical composition: Be0.4%~0.7%, Co2.4%~2.7%, Cu balance
Elastic modulus: 115GPa
Conductivity: ≥ 52% IACS
Thermal conductivity: 225% W/M, K20 ℃
Tensile strength: 650MPa
Yield strength: 520MPa
Hardness: HRB ≥ 95
Number: C17500
Chemical composition: Be0.4%~0.7%, Co2.4%~2.7%, Cu balance
Elastic modulus: 115GPa
Conductivity: ≥ 52% IACS
Thermal conductivity: 225% W/M, K20 ℃
Tensile strength: 650MPa
Yield strength: 520MPa
Hardness: HRB ≥ 95
Số: C17500
Thành phần hóa học: Be0.4%~0.7%, Co2.4%~2.7%, Cu cân bằng
Mô đun đàn hồi: 115GPa
Độ dẫn điện: ≥ 52% IACS
Độ dẫn nhiệt: 225% W/M, K20 ℃
Độ bền kéo: 650MPa
Độ bền giới hạn: 520MPa
Độ cứng: HRB ≥ 95
Số: C17500
Thành phần hóa học: Be0.4%~0.7%, Co2.4%~2.7%, Cu cân bằng
Mô đun đàn hồi: 115GPa
Độ dẫn điện: ≥ 52% IACS
Độ dẫn nhiệt: 225% W/M, K20 ℃
Độ bền kéo: 650MPa
Độ bền giới hạn: 520MPa
Độ cứng: HRB ≥ 95
Deutsch
Việt Nam
Российская
한국
Portugal
ประเทศไทย
English