Đông Quan Jiaye Dingsheng Công ty TNHH Đúc và Rèn Chính xác
Trung tâm sản phẩm
Thương hiệu: C18150 Thành phần hóa học: Cr0.5%~1.5%, Zr0.06%~0.2%, Cu còn lại Tỷ lệ kéo dài: ≥ 15 Độ dẫn điện: ≥ 80% IACS Độ dẫn nhiệt: 330% W/M, K 20 ° C Độ bền nén: ≥ 450 Độ bền kéo: /Độ cứng: HRB≥75
Thương hiệu: C18150 Thành phần hóa học: Cr0.5%~1.5%, Zr0.06%~0.2%, Cu còn lại Tỷ lệ kéo dài: ≥ 15 Độ dẫn điện: ≥ 80% IACS Độ dẫn nhiệt: 330% W/M, K 20 ° C Độ bền nén: ≥ 450 Độ bền kéo: /Độ cứng: HRB≥75
Thương hiệu: C18150 Thành phần hóa học: Cr0.5%~1.5%, Zr0.06%~0.2%, Cu còn lại Tỷ lệ kéo dài: ≥ 15 Độ dẫn điện: ≥ 80% IACS Độ dẫn nhiệt: 330% W/M, K 20 ° C Độ bền nén: ≥ 450 Độ bền kéo: /Độ cứng: HRB≥75
Thương hiệu: C18150 Thành phần hóa học: Cr0.5%~1.5%, Zr0.06%~0.2%, Cu còn lại Tỷ lệ kéo dài: ≥ 15 Độ dẫn điện: ≥ 80% IACS Độ dẫn nhiệt: 330% W/M, K 20 ° C Độ bền nén: ≥ 450 Độ bền kéo: /Độ cứng: HRB≥75
Thương hiệu: C18150 Thành phần hóa học: Cr0.5%~1.5%, Zr0.06%~0.2%, Cu còn lại Tỷ lệ kéo dài: ≥ 15 Độ dẫn điện: ≥ 80% IACS Độ dẫn nhiệt: 330% W/M, K20 ° C Độ bền nén: ≥ 450 Độ bền kéo: /Độ cứng: HRB≥75
Thương hiệu: C18150 Thành phần hóa học: Cr0.5%~1.5%, Zr0.06%~0.2%, Cu còn lại Tỷ lệ kéo dài: ≥ 15 Độ dẫn điện: ≥ 80% IACS Độ dẫn nhiệt: 330% W/M, K20 ° C Độ bền nén: ≥ 450 Độ bền kéo:/Độ cứng: HRB≥75
Deutsch
Việt Nam
Российская
한국
Portugal
ประเทศไทย
English