Brand: C86300 Chemical composition: AL9%~10%、Fe3%~5%、 Other elements and Cu balance Elastic modulus: ≥ 110 GPa Elongation rate: 14% IACSThermal conductivity: 105% W/M, K 20 ° C Tensile strength: 640Mpa Yield strength: ≥ 235MPa Hardness: HB≥140

Thương hiệu: C86300 Thành phần hóa học: AL9%~10%、Fe3%~5%、 Các nguyên tố khác và Cu cân bằng Mô đun đàn hồi: ≥ 110 GPa Tỷ lệ kéo dài: 14% IACS Độ dẫn nhiệt: 105% W/M, K 20 ° C Độ bền kéo: 640Mpa Độ bền giới hạn: ≥ 235MPa Độ cứng: HB≥140

Thương hiệu: C86300 Thành phần hóa học: AL9%~10%, Fe3%~5%, Các nguyên tố khác và Cu cân bằng Mô đun đàn hồi: ≥ 110 GPa Tỷ lệ kéo dài: 14% IACS Độ dẫn nhiệt: 105% W/M, K 20 ° C Độ bền kéo: 640Mpa Độ bền chảy: ≥ 235MPa Độ cứng: HB≥140

Brand: C86300 Chemical composition: AL9%~10%、Fe3%~5%、 Other elements and Cu balance Elastic modulus: ≥ 110 GPa Elongation rate: 14% IACSThermal conductivity: 105% W/M, K20 ° C Tensile strength: 640Mpa Yield strength: ≥ 235MPa Hardness: HB≥140

Brand: C86300 Chemical composition: AL9%~10%、Fe3%~5%、 Other elements and Cu balance Elastic modulus: ≥ 110 GPa Elongation rate: 14% IACSThermal conductivity: 105% W/M, K20 ° C Tensile strength: 640Mpa Yield strength: ≥ 235MPa Hardness: HB≥140

Thương hiệu: C86300 Thành phần hóa học: AL 9%~10%, Fe 3%~5%, Các nguyên tố khác và Cu còn lại Mô đun đàn hồi: ≥ 110 GPa Tỷ lệ kéo dài: 14% IACS Độ dẫn nhiệt: 105% W/M, K 20 °C Độ bền kéo: 640 MPa Độ bền chảy: ≥ 235 MPa Độ cứng: HB ≥ 140

< 1...121314...19 >