Number: C17500
Chemical composition: Be0.4%~0.7%, Co2.4%~2.7%, Cu balance
Elastic modulus: 115GPa
Conductivity: ≥ 52% IACS
Thermal conductivity: 225% W/M, K20 ℃
Tensile strength: 650MPa
Yield strength: 520MPa
Hardness: HRB ≥ 95

Số: C17500
Thành phần hóa học: Be0.4%~0.7%, Co2.4%~2.7%, Cu cân bằng
Mô đun đàn hồi: 115GPa
Độ dẫn điện: ≥ 52% IACS
Độ dẫn nhiệt: 225% W/M, K20 ℃
Độ bền kéo: 650MPa
Độ bền giới hạn: 520MPa
Độ cứng: HRB ≥ 95

Số: C17500
Thành phần hóa học: Be0.4%~0.7%, Co2.4%~2.7%, Cu cân bằng
Mô đun đàn hồi: 115GPa
Độ dẫn điện: ≥ 52% IACS
Độ dẫn nhiệt: 225% W/M, K20 ℃
Độ bền kéo: 650MPa
Độ bền giới hạn: 520MPa
Độ cứng: HRB ≥ 95

Số: C17500
Thành phần hóa học: Be0.4%~0.7%, Co2.4%~2.7%, Cu cân bằng
Mô đun đàn hồi: 115GPa
Độ dẫn điện: ≥ 52% IACS
Độ dẫn nhiệt: 225% W/M, K20 ℃
Độ bền kéo: 650MPa
Độ bền giới hạn: 520MPa
Độ cứng: HRB ≥ 95

Số: C17500
Thành phần hóa học: Be0.4%~0.7%, Co2.4%~2.7%, Cu cân bằng
Mô đun đàn hồi: 115GPa
Độ dẫn điện: ≥ 52% IACS
Độ dẫn nhiệt: 225% W/M, K20 ℃
Độ bền kéo: 650MPa
Độ bền giới hạn: 520MPa
Độ cứng: HRB ≥ 95

Thương hiệu: C17200 Thành phần hóa học: Be1.8%~2.2%, Co0.3%~0.6%, Cu còn lại Mô đun đàn hồi: 128Gpa Độ dẫn điện: 24% IACS Độ dẫn nhiệt: 120%W/M,K20°℃ Độ bền kéo: 1100Mpa~1500Mpa Độ bền chảy: 950Mpa~1150Mpa Độ cứng: HRC36°~42°

< 1...212223...26 >